Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nắm quyền" (1)

nắm quyền
Tiếng Anh Cụm từtake power
Từ vựng của tôi
Đảng đối lập đã nắm quyền sau cuộc bầu cử đầy tranh cãi.
The opposition party took power after a controversial election.

swap_horiz Từ liên quan "nắm quyền" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nắm quyền" (1)

Đảng đối lập đã nắm quyền sau cuộc bầu cử đầy tranh cãi.
The opposition party took power after a controversial election.